Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "sáng chế" (1)

sáng chế
Tiếng Anh Danh từinvention
Từ vựng của tôi
Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
He has many important inventions.

swap_horiz Từ liên quan "sáng chế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "sáng chế" (1)

Ông ấy có nhiều sáng chế quan trọng.
He has many important inventions.